grade point average

grade point average

A student checks her grade point average on her laptop.

Định nghĩa

Danh từ: Điểm trung bình tích lũy (grade point average - GPA) một thước đo thành tích học tập của sinh viên tại trường cao đẳng hoặc đại học; được tính bằng cách chia tổng số điểm tích lũy (grade points) cho tổng số tín chỉ đã học (total number attempted).

dụ sử dụng
  • (Điểm trung bình tích lũy của ấy 3.8 trên thang điểm 4.0.)
  • (Điểm trung bình tích lũy cao có thể giúp sinh viên nhận được học bổng.)
  • (Anh ấy cần cải thiện điểm trung bình tích lũy để tốt nghiệp loại xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain a grade point average": duy trì một mức điểm trung bình tích lũy nhất định.
    • Students must maintain a grade point average of at least 2.0 to stay in the program. (Sinh viên phải duy trì điểm trung bình tích lũy ít nhất 2.0 để ở lại chương trình.)
  • "cumulative grade point average": điểm trung bình tích lũy toàn khóa (bao gồm tất cả các học kỳ).
    • Her cumulative grade point average reflects her performance over four years. (Điểm trung bình tích lũy toàn khóa của ấy phản ánh kết quả học tập trong suốt bốn năm.)
Biến thể từ gần giống
  • GPA (viết tắt): cách gọi phổ biến của grade point average.
    • What is your GPA this semester? (GPA của bạn học kỳ này bao nhiêu?)
  • Grade point (n): điểm tích lũy (giá trị số gán cho mỗi điểm chữ, dụ A=4, B=3).
    • Each A gives you 4 grade points per credit hour. (Mỗi điểm A mang lại 4 điểm tích lũy trên mỗi giờ tín chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Academic average: điểm trung bình học tập (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • His academic average is excellent. (Điểm trung bình học tập của anh ấy rất xuất sắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "grade point average". Tuy nhiên, có thể dùng: - Bring up (cải thiện): dùng khi nói về việc nâng điểm. - She studied hard to bring up her grade point average. ( ấy học chăm chỉ để nâng điểm trung bình tích lũy.)

Thành ngữ liên quan
  • Make the grade: đạt được tiêu chuẩn hoặc mức điểm yêu cầu.
    • If you want to get into that university, you need to make the grade with a high grade point average. (Nếu bạn muốn vào trường đại học đó, bạn cần đạt tiêu chuẩn với điểm trung bình tích lũy cao.)